Tập trung vào các ete xenluloza

Carboxy Methyl Cellulose (CMC)

Mô tả ngắn gọn:

Nhà sản xuất Sodium Carboxymethyl Cellulose & Nhà cung cấp Sodium CMC

Carboxymethyl Cellulose(CMC) còn được gọi là Natri Carboxy Methyl Cellulose, Cellulose Gum, CMC dễ tan trong cả nước lạnh và nước nóng. Nó có đặc tính làm đặc, giữ nước, tạo màng, điều hòa lưu biến và bôi trơn tốt, cho phép CMC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, sơn công nghiệp, gốm sứ, khoan dầu, vật liệu xây dựng, v.v.Kima ChemicalĐây là nhà máy sản xuất Carboxymethyl Cellulose (CMC) đáng tin cậy từ Trung Quốc.


  • Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy:HPMC, MHEC,HEC, HEMC, CMC, RDP, DAAM, ADH
  • Nhà máy sản xuất ete xenlulo:Ete xenluloza
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu:1000 kg
  • Điều khoản thanh toán:T/T; L/C
  • Điều khoản giao hàng:FOB, CFR, CIF, FCA, CPT, CIP, EXW
  • Thương hiệu:KimaCell®
  • Thời gian giao hàng:7 ngày
  • WhatsApp:008615169331170
  • Cảng:Thanh Đảo, Trung Quốc
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    NatriCarboxymethyl Cellulose(CMC)

    CAS: 9004-32-4

    Carboxy Methyl Cellulose(CMC) còn được gọi là NatriCarboxymethyl CelluloseNó dễ dàng tan trong cả nước lạnh và nước nóng. Natri Carboxymethyl Cellulose (CMC) là một ete cellulose anion tan trong nước, được điều chế từ cellulose tự nhiên thông qua quá trình biến đổi hóa học. Nó cung cấp các đặc tính tốt về làm đặc, giữ nước, tạo màng, lưu biến và bôi trơn, cho phép CMC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, sơn công nghiệp, gốm sứ, khoan dầu, vật liệu xây dựng, v.v. CMC được tổng hợp bằng cách xử lý cellulose với natri monochloroacetate trong môi trường kiềm, dẫn đến quá trình carboxymethyl hóa các nhóm hydroxyl (-OH) trong chuỗi cellulose.

    Đặc tính điển hình

    Vẻ bề ngoài Bột màu trắng đến trắng ngà
    Kích thước hạt 95% lọt qua lưới 80
    Mức độ thay thế 0,7-1,5
    Giá trị pH 6.0~8.5
    Độ tinh khiết (%) 92 phút, 97 phút, 99,5 phút

    Các cấp học phổ biến

    Ứng dụng Điểm số thông thường Độ nhớt (Brookfield, LV, dung dịch 2%) Độ nhớt (Brookfield LV, mPa.s, dung dịch 1%) Mức độ thay thế Độ tinh khiết
    Dùng cho sơn CMC FP5000   5000-6000 0,75-0,90 97% tối thiểu
    CMC FP6000   6000-7000 0,75-0,90 97% tối thiểu
    CMC FP7000   7000-7500 0,75-0,90 97% tối thiểu
    Dành cho ngành Dược phẩm & Thực phẩm CMC FM1000 500-1500   0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    CMC FM2000 1500-2500   0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    CMC FG3000   2500-5000 0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    CMC FG5000   5000-6000 0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    CMC FG6000   6000-7000 0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    CMC FG7000   7000-7500 0,75-0,90 99,5% tối thiểu
    Dùng cho chất tẩy rửa CMC FD7   6-50 0,45-0,55 55% phút
    Dùng cho kem đánh răng CMC TP1000   1000-2000 0,95 phút 99,5% tối thiểu
    Dùng cho gốm sứ CMC FC1200 1200-1300   0,8-1,0 92% tối thiểu
    Dành cho mỏ dầu CMC LV   70 tối đa 0,9 phút  
    CMC HV   2000 tối đa 0,9 phút  

    Ứng dụng của CMC trong các ngành công nghiệp khác nhau

    A. Ngành công nghiệp thực phẩm

    CMC được chấp thuận là chất phụ gia thực phẩm (E466) và được sử dụng như một chấtchất làm đặc, chất ổn định, chất nhũ hóa và chất thay thế chất béotrong nhiều loại sản phẩm thực phẩm khác nhau.

    Các công dụng chính trong thực phẩm:

    • Sản phẩm từ sữa (kem, sữa chua, phô mai): Cải thiện kết cấu, ngăn ngừa sự hình thành tinh thể đá.
    • Sản phẩm bánh mì: Cải thiện độ ổn định của bột và thời hạn sử dụng.
    • Đồ uống & Nước ép: Ổn định nhũ tương và giữ các hạt lơ lửng.
    • Nước sốt & Gia vị: Giúp tạo độ sánh mịn và ngăn ngừa sự tách pha.
    • Thực phẩm ít chất béo và không chứa gluten: Có tác dụng thay thế chất béo và cải thiện cảm giác ngon miệng.

    B. Dược phẩm & Mỹ phẩm

    CMC được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ khả năng tương thích sinh học, độ ổn định và tính chất làm đặc của nó.

    Các ứng dụng phổ biến trong dược phẩm và mỹ phẩm:

    • Thuốc uống và siro: Được sử dụng như chất làm huyền phù để ngăn ngừa lắng đọng.
    • Liên kết và bao phủ viên nén: Tăng cường khả năng phân rã viên nén và cải thiện giải phóng thuốc.
    • Thuốc nhỏ mắt và nước mắt nhân tạo: Cung cấp chất bôi trơn và giữ ẩm.
    • Kem đánh răng & Nước súc miệng: Có tác dụng làm đặc và ổn định để tạo độ đặc đồng nhất.
    • Chăm sóc da và tóc: Cải thiện kết cấu và độ ẩm trong các loại sữa dưỡng thể, kem dưỡng da và dầu gội.

    C. Chất tẩy rửa & Sản phẩm vệ sinh

    CMC được sử dụng trong chất tẩy rửa quần áo và chất tẩy rửa gia dụng như một chất làm tan bụi bẩn và chất chống bám dính trở lại.

    Lợi ích của chất tẩy rửa:

    • Ngăn ngừa bụi bẩn bám trở lại: Giữ các hạt bụi bẩn lơ lửng trong nước, ngăn chúng bám trở lại vào vải.
    • Cải thiện hiệu quả làm sạch: Tăng cường hiệu quả của chất tẩy rửa, ngay cả trong điều kiện nước cứng.
    • Tăng độ ổn định của bọt: Giúp tạo ra lớp bọt dày và ổn định.
    • Giảm thiểu hư hại vải: Tạo một lớp bảo vệ trên các sợi vải, giảm thiểu sự mài mòn.

    D. Khoan dầu và các ứng dụng công nghiệp

    CMC được sử dụng rộng rãi trong dung dịch khoan dầu, dệt may, sản xuất giấy, chất kết dính và chất phủ nhờ đặc tính lưu biến tuyệt vời của nó.

    Các ứng dụng công nghiệp chính:

    • Ngành công nghiệp dầu khí: Được sử dụng như chất làm tăng độ nhớt và chất kiểm soát mất chất lỏng trong dung dịch khoan.
    • Ngành công nghiệp giấy: Cải thiện độ bền của giấy, độ mịn bề mặt và khả năng giữ mực.
    • Ngành công nghiệp dệt may: Được sử dụng làm chất làm đặc trong mực in và hồ vải.
    • Sơn & Lớp phủ: Cải thiện tính chất chảy và độ phân tán sắc tố.
    • Vật liệu xây dựng: Cải thiện khả năng thi công, khả năng giữ nước và độ bền liên kết trong các ứng dụng gốc xi măng.
    Các loại hình sử dụng Ứng dụng cụ thể Các đặc tính được sử dụng
    Sơn sơn latex Làm đặc và giữ nước
    Đồ ăn Kem
    Sản phẩm bánh mì
    Làm đặc và ổn định
    ổn định
    Khoan dầu Dung dịch khoan
    Chất lỏng hoàn thiện
    Làm đặc, giữ nước
    Làm đặc, giữ nước

     

    Bao bì:

    Sản phẩm CMC được đóng gói trong bao giấy ba lớp với lớp túi polyethylene bên trong được gia cố, trọng lượng tịnh là 25kg mỗi bao.

     kimacell carboxymethyl cellulose

    Kho:

    Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, ánh nắng trực tiếp, lửa và mưa.

    Công ty TNHH Hóa chất Kima là nhà sản xuất chuyên nghiệp chuyên về các sản phẩm ete xenluloza, bao gồm:Natri Carboxymethyl Cellulose(CMC)Với công suất sản xuất 20.000 tấn mỗi năm, Kima Chemical cung cấp một loạt các dẫn xuất cellulose chất lượng cao cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Cam kết về chất lượng và dải sản phẩm CMC rộng lớn của Kima Chemical giúp chúng tôi trở thành nhà cung cấp CMC đáng tin cậy về các sản phẩm ete cellulose, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Sản phẩm liên quan

    Trò chuyện trực tuyến qua WhatsApp!